THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
374,6 |
13,60 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2100 |
46,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
152 |
-5,80 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
138,5 |
7,55 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
62 |
1,30 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
48,62 |
1,68 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
64,35 |
0,05 |
|
Karosene |
USD/thùng |
61,86 |
-0,45 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1288,78 |
0,73 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,31722 |
0,0544 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,1215 |
0,0010 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
6278,41 |
-66,70 |
|
- |
" |
7382,65 |
-50,38 |
|
- |
" |
12174,3 |
-89,56 |
|
- |
" |
19408,8 |
-311,94 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
27551,2 |
143 |